Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực, thời điểm và nơi mua hàng:
| Tên sản phẩm | Giá bán (VNĐ) | |
| Phân trùn quế | Pb01 dạng bột – 2kg | 26.000-29.000/túi |
| Pb01 dạng bột – 5kg | 58.000-63.000/túi | |
| Pb01 dạng bột – 10kg | 105.000-110.000/túi | |
| Pb01 dạng bột – 25kg | 239.000-249.000/bao | |
| Pb01 dạng bột – 40kg | 369.000-379.000/bao | |
| Viên tan nhanh – 1kg | 34.000-39.000/túi | |
| Viên tan chậm cho lan – 1kg | 38.000-43.000/túi | |
| Viên tan chậm cho lan – 5kg | 185.000-195.000/túi | |
| Viên tan chậm cho lan – 25kg | 825.000-835.000/bao | |
| Phân bò ủ vi sinh | Phân bò 5 kg | 52.000-55.000/túi |
| Phân bò 25kg | 189.000-195.000/túi | |
| Phân gà hữu cơ | Phân gà 1kg | 22.000-25.000 bao |
| Phân gà 5kg | 80.000-85.000/bao | |
| Phân gà 15kg | 165.000-175.000/túi | |
| Phân gà 25kg | 263.000-273.000/bao | |
| Phân mùn mía | Phân mùn mía 2kg | 27.500-29.500/bao |
| Phân mùn mía 40kg | 385.000-395.000/bao | |
| Phân bón cây trong nhà | Phân bón cây trong nhà 500g | 15.000-19.000/túi |


