Giá nông sản hôm nay 11/10/2026: cà phê, hồ tiêu, sầu riêng, lúa gạo

Giá nông sản hôm nay — cà phê, hồ tiêu, sầu riêng, lúa gạo cập nhật cùng Yimex
Bảng giá nông sản được Yimex cập nhật mỗi ngày.

Cập nhật 11/10/2026. Bảng giá nông sản trong nước hôm nay — cà phê, hồ tiêu, sầu riêng, lúa gạo, điều, cao su và các mặt hàng khác. Số liệu tổng hợp từ các nguồn công khai và đối chiếu chéo giữa hai nguồn độc lập trước khi đăng. Trang này được cập nhật mỗi ngày trên cùng một địa chỉ, anh/chị lưu lại để xem cho nhanh.

Giá nông sản hôm nay — nhìn nhanh

  • Cà phê Tây Nguyên: 92.200 – 93.000 đ/kg — ▲ +1.000 đ (+1,1%)
  • Hồ tiêu Đắk Lắk: 137.500 đ/kg — Không đổi
  • Sầu riêng Ri6 loại A (ĐBSCL): 65.000 – 70.000 đ/kg — ▲ 0 ~ +2.000 đ
  • Lúa tươi OM 18: 6.200 – 6.300 đ/kg (ghi nhận 09/10/2026)

Giá cà phê hôm nay 11/10/2026

Mặt hàng Giá hôm qua Giá hôm nay Thay đổi
Cà phê Tây Nguyên (đồng/kg) 91.200 – 92.000 92.200 – 93.000 ▲ +1.000 đ (+1,1%)
Cà phê Đắk Nông (đồng/kg) 92.000 93.000 ▲ +1.000 đ (+1,1%)
Cà phê Đắk Lắk (đồng/kg) 91.800 93.000 ▲ +1.200 đ (+1,3%)
Cà phê Gia Lai (đồng/kg) 91.800 93.000 ▲ +1.200 đ (+1,3%)
Cà phê Lâm Đồng (đồng/kg) 91.200 92.200 ▲ +1.000 đ (+1,1%)
Cà phê Robusta kỳ hạn tháng 11/2026 (USD/tấn) 3.470 3.470 —
Cà phê Robusta kỳ hạn tháng 1/2027 (USD/tấn) 3.442 3.442 —
Cà phê Robusta kỳ hạn tháng 3/2027 (USD/tấn) 3.412 3.412 —
Cà phê Arabica kỳ hạn tháng 12/2026 (US cent/pound) 286,95 286,95 —
Cà phê Arabica kỳ hạn tháng 03/2027 (US cent/pound) 279,80 279,80 —
Cà phê Arabica kỳ hạn tháng 5/2027 (US cent/pound) 276,55 276,55 —

Nhà vườn lưu ý: Giá lên là lúc đáng đầu tư cho vụ sau. Nhưng bón sai giai đoạn thì tiền phân thành tiền bỏ đi. Xem thêm: Cách bón phân cho cà phê theo giai đoạn.

Giá hồ tiêu hôm nay 11/10/2026

Mặt hàng Giá hôm qua Giá hôm nay Thay đổi
Hồ Tiêu Gia Lai (đ/kg) 135.500 135.500 —
Hồ Tiêu Đồng Nai (đ/kg) 135.500 135.500 —
Hồ Tiêu TP. Hồ Chí Minh (đ/kg) 136.000 136.000 —
Hồ Tiêu Lâm Đồng (Đắk Nông cũ sáp nhập) (đ/kg) 139.000 139.000 —
Hồ Tiêu Đắk Lắk (đ/kg) 137.500 137.500 —
Tiêu Đen Indonesia (USD/tấn) 6.834 6.834 —
Tiêu Đen Brazil ASTA 570 (USD/tấn) 5.800 5.800 —
Tiêu Đen Malaysia (USD/tấn) 9.200 9.200 —
Tiêu Đen Việt Nam 500 g/l (USD/tấn) 5.950 5.950 —
Tiêu Đen Việt Nam 550 g/l (USD/tấn) 5.995 5.995 —
Tiêu Trắng Indonesia (USD/tấn) 9.357 9.357 —
Tiêu Trắng Việt Nam (USD/tấn) 8.450 8.450 —
Tiêu Trắng Malaysia ASTA (USD/tấn) 12.100 12.100 —

Nhà vườn lưu ý: Tiêu đi ngang thì bài toán không phải bón nhiều hơn, mà là bón đúng cách để giữ bộ rễ. Xem thêm: Phân bón lá là gì, khi nào nên phun.

Giá sầu riêng hôm nay 11/10/2026

Mặt hàng Giá hôm qua Giá hôm nay Thay đổi
Sầu Thái loại A – ĐBSCL (đồng/kg) 80.000 79.000 – 82.000 ▼ -1.000 ~ ▲ +2.000 đ
Sầu Thái loại B – ĐBSCL (đồng/kg) 60.000 60.000 – 62.000 ▲ 0 ~ +2.000 đ
Sầu riêng Thái dạt – ĐBSCL (đồng/kg) 30.000 – 35.000 30.000 – 35.000 —
Sầu riêng Ri6 loại A – ĐBSCL (đồng/kg) 65.000 – 68.000 65.000 – 70.000 ▲ 0 ~ +2.000 đ
Sầu riêng Ri6 loại B – ĐBSCL (đồng/kg) 55.000 55.000 —
Sầu Thái loại A cơm chuẩn – Đắk Lắk (đồng/kg) 90.000 – 95.000 100.000 – 105.000 ▲ +10.000 đ
Sầu Thái loại B cơm chuẩn – Đắk Lắk (đồng/kg) 70.000 – 75.000 70.000 – 75.000 —
Sầu Thái loại A – Đắk Lắk (đồng/kg) 85.000 – 92.000 91.000 – 100.000 ▲ +6.000 ~ +8.000 đ
Sầu Thái loại B – Đắk Lắk (đồng/kg) 65.000 – 72.000 71.000 – 80.000 ▲ +6.000 ~ +8.000 đ
Sầu Thái hàng lỗi loại A – Đắk Lắk (đồng/kg) 65.000 – 75.000 65.000 – 75.000 —
Sầu Thái hàng lỗi loại B – Đắk Lắk (đồng/kg) 55.000 – 65.000 55.000 – 65.000 —
Hàng dạt – Đắk Lắk (đồng/kg) 28.000 28.000 —
Xô AB – Đắk Lắk (đồng/kg) 45.000 45.000 —
Sầu Thái dạt – Đắk Lắk (đồng/kg) 30.000 30.000 —
Sầu Thái hàng kem – Đắk Lắk (đồng/kg) 13.000 – 18.000 13.000 – 18.000 —
Sầu riêng Ri6 loại A – Đắk Lắk (đồng/kg) 35.000 – 40.000 35.000 – 40.000 —
Sầu riêng Ri6 loại B – Đắk Lắk (đồng/kg) 25.000 25.000 —
Sầu riêng Musang King loại A – Đắk Lắk (đồng/kg) 45.000 45.000 —
Sầu riêng Musang King loại B – Đắk Lắk (đồng/kg) 56.000 56.000 —
Sầu Thái loại A cơm chuẩn – Gia Lai (đồng/kg) 90.000 – 95.000 90.000 – 95.000 —
Sầu Thái loại B cơm chuẩn – Gia Lai (đồng/kg) 70.000 70.000 —
Sầu Thái loại A – Gia Lai (đồng/kg) 86.000 – 90.000 86.000 – 90.000 —
Sầu Thái loại B – Gia Lai (đồng/kg) 72.000 72.000 —
Sầu Thái hàng lỗi – Gia Lai (đồng/kg) 72.000 72.000 —
Sầu riêng Ri6 loại A – Gia Lai (đồng/kg) 35.000 35.000 —
Sầu riêng Ri6 loại B – Gia Lai (đồng/kg) 20.000 20.000 —
Sầu Thái loại A – Lâm Đồng (đồng/kg) 83.000 – 86.000 82.000 – 93.000 ▼ -1.000 ~ ▲ +7.000 đ
Sầu Thái loại B – Lâm Đồng (đồng/kg) 63.000 – 66.000 66.000 – 67.000 ▲ +1.000 đ
Sầu Thái hàng lỗi loại A – Lâm Đồng (đồng/kg) 60.000 – 68.000 60.000 – 68.000 —

Nhà vườn lưu ý: Sầu riêng được giá mà cây suy rễ thì không giữ được trái. Xem dấu hiệu sớm trước khi mất vườn. Xem thêm: Vàng lá thối rễ sầu riêng — nhận biết và xử lý.

Giá điều hôm nay 11/10/2026

Mặt hàng Giá hôm qua Giá hôm nay Thay đổi
Điều tươi Đắk Lắk (vnđ/kg) 25.000 – 30.000 vnđ/kg 25.000 – 30.000 vnđ/kg —
Điều tươi Đắk Nông (vnđ/kg) 25.000 – 30.000 vnđ/kg 25.000 – 30.000 vnđ/kg —
Điều tươi Gia Lai (vnđ/kg) 25.000 – 30.000 vnđ/kg 25.000 – 30.000 vnđ/kg —
Điều tươi Kon Tum (vnđ/kg) 25.000 – 30.000 vnđ/kg 25.000 – 30.000 vnđ/kg —
Điều tươi Lâm Đồng (vnđ/kg) 25.000 – 30.000 vnđ/kg 25.000 – 30.000 vnđ/kg —
Điều tươi Bình Phước (vnđ/kg) 25.000 – 30.000 vnđ/kg 25.000 – 30.000 vnđ/kg —
Điều tươi Vũng Tàu (vnđ/kg) 30.000 – 35.000 vnđ/kg 30.000 – 35.000 vnđ/kg —
Điều nhân trắng W240 (240 hạt/kg) 290.000 – 380.000 vnđ/kg 290.000 – 380.000 vnđ/kg —
Điều nhân trắng W320 (320 hạt/kg) 230.000 – 320.000 vnđ/kg 230.000 – 320.000 vnđ/kg —
Điều nhân trắng W450 (450 hạt/kg) 185.000 – 260.000 vnđ/kg 185.000 – 260.000 vnđ/kg —
Hạt điều nhân trắng W240 (USD/kg) 10.5 – 12.8 USD/kg 10.5 – 12.8 USD/kg —
Hạt điều nhân trắng W320 (USD/kg) 8.5 – 10.8 USD/kg 8.5 – 10.8 USD/kg —

Giá cao su hôm nay 11/10/2026

Mặt hàng Giá hôm qua Giá hôm nay Thay đổi
Cao Su Mang Yang – Mủ Nước Loại 1 (đồng/TSC/kg) 463 463 —
Cao Su Mang Yang – Mủ Nước Loại 2 (đồng/TSC/kg) 458 458 —
Cao Su Mang Yang – Mủ Đông Tạp Loại 1 (đồng/kg) 459 459 —
Cao Su Mang Yang – Mủ Đông Tạp Loại 2 (đồng/kg) 404 404 —
Cao Su Phú Riềng – Mủ Nước (đồng/TSC/kg) 420 420 —
Cao Su Phú Riềng – Mủ Tạp (đồng/DRC/kg) 390 390 —
Cao Su Bà Rịa – Mủ Nước TSC ≥ 30 (đồng/TSC/kg) 452 452 —
Cao Su Bà Rịa – Mủ Nước TSC 25 – < 30 (đồng/TSC/kg) 447 447 —
Cao Su Bà Rịa – Mủ Nước TSC 20 – < 25 (đồng/TSC/kg) 442 442 —
Cao Su Bà Rịa – Mủ Chén/Đông DRC ≥ 50% (đồng/kg) 18.000 18.000 —
Cao Su Bà Rịa – Mủ Chén/Đông DRC 45 – 50% (đồng/kg) 16.700 16.700 —
Cao Su Bà Rịa – Mủ Đông DRC 35 – 45% (đồng/kg) 13.500 13.500 —

Giá cacao hôm nay 11/10/2026

Mặt hàng Giá hôm qua Giá hôm nay Thay đổi
Cacao tươi (đ/kg) 7.200 – 7.900 7.300 – 8.000 ▲ +100 đ/kg
Hạt cacao xô (đ/kg) 68.000 – 76.000 69.000 – 77.000 ▲ +1.000 đ/kg
Hạt cacao lên men loại I (đ/kg) 77.000 – 85.000 78.000 – 86.000 ▲ +1.000 đ/kg
Cacao lên men loại II (đ/kg) 95.000 – 103.000 96.000 – 104.000 ▲ +1.000 đ/kg
Cacao lên men loại III (đ/kg) 102.000 – 113.000 103.000 – 114.000 ▲ +1.000 đ/kg
Bột cacao nguyên chất (đ/kg) 172.000 – 217.000 173.000 – 219.000 ▲ +1.000 – 2.000 đ/kg

Giá macca hôm nay 11/10/2026

Mặt hàng Giá hôm qua Giá hôm nay Thay đổi
Macca vỏ xanh xô (đ/kg) 30.000 – 50.000 đ/kg 30.000 – 50.000 đ/kg —
Macca tươi Đắk Lắk (đ/kg) 70.000 – 90.000 đ/kg 73.000 – 83.000 đ/kg ▲ +3.000 / ▼ -7.000 đ
Macca tươi Lâm Đồng (đ/kg) 67.000 – 90.000 đ/kg 75.000 – 85.000 đ/kg ▲ +8.000 / ▼ -5.000 đ
Macca tươi Đắk Nông (đ/kg) 69.000 – 95.000 đ/kg 75.000 – 85.000 đ/kg ▲ +6.000 / ▼ -10.000 đ
Macca tươi Bình Định (đ/kg) 75.000 – 120.000 đ/kg 75.000 – 120.000 đ/kg —
Macca Lâm Đồng sấy khô còn vỏ (đ/kg) 330.000 – 360.000 đ/kg 330.000 – 360.000 đ/kg —
Macca Lâm Đồng sấy khô tách vỏ (đ/kg) 450.000 – 600.000 đ/kg 450.000 – 600.000 đ/kg —
Macca Đắk Nông sấy khô còn vỏ (đ/kg) 250.000 – 360.000 đ/kg 250.000 – 360.000 đ/kg —
Macca Đắk Nông sấy khô tách vỏ (đ/kg) 320.000 – 450.000 đ/kg 320.000 – 450.000 đ/kg —
Macca Đắk Lắk sấy khô còn vỏ (đ/kg) 250.000 – 360.000 đ/kg 250.000 – 360.000 đ/kg —
Macca Đắk Lắk sấy khô tách vỏ (đ/kg) 420.000 – 600.000 đ/kg 420.000 – 600.000 đ/kg —
Macca Úc sấy khô còn vỏ (đ/kg) 360.000 – 400.000 đ/kg 350.000 – 400.000 đ/kg ▼ -10.000 – 0 đ
Macca Úc sấy khô tách vỏ (đ/kg) 500.000 – 700.000 đ/kg 500.000 – 700.000 đ/kg —
Macca Mỹ sấy khô còn vỏ (đ/kg) 500.000 – 600.000 đ/kg 500.000 – 600.000 đ/kg —
Macca Mỹ sấy khô tách vỏ (đ/kg) 1.000.000 – 1.230.000 đ/kg 1.000.000 – 1.230.000 đ/kg —
Macca Trung Quốc sấy khô còn vỏ (đ/kg) 300.000 – 340.000 đ/kg 300.000 – 340.000 đ/kg —
Macca Trung Quốc sấy khô tách vỏ (đ/kg) 700.000 – 900.000 đ/kg 700.000 – 900.000 đ/kg —

Giá bơ hôm nay 11/10/2026

Nông sản Giá tham khảo bán lẻ (đ/kg) Giá đầu mối / sỉ (đ/kg) Giá tại vườn / thương lái (đ/kg)
Bơ Sáp 18.000–35.000 10.000–20.000 5.000–15.000
Bơ Booth 30.000–50.000 16.000–29.000 10.000–20.000
Bơ 034 18.000–30.000 12.000–25.000 5.000–12.000
Bơ Hass 35.000–55.000 20.000–35.000 15.000–28.000
Bơ Pinkerton 35.000–55.000 20.000–35.000 15.000–30.000

Giá ớt hôm nay 11/10/2026

Vùng / Loại ớt Giá (đ/kg)
Ớt chỉ thiên hàng xuất khẩu 33.000 – 41.000
Ớt chỉ thiên hàng chợ 29.000 – 36.000
Ớt chỉ thiên hàng cổ nhì 26.000 – 36.000
Ớt chỉ thiên 21.000 – 29.000
Ớt sừng vàng hàng tơ cổ nhất 26.000 – 34.000
Ớt sừng vàng hàng đẹp hàng VIP 26.000 – 33.000
Ớt sừng vàng hàng cổ nhì 21.000 – 28.000
Ớt sừng vàng hàng bẻ nhiều cổ nhì 21.000 – 27.000
Ớt hiểm xanh 16.000 – 26.000
Ớt chỉ thiên hàng xuất khẩu 33.000 – 40.000
Ớt chỉ thiên hàng cổ nhì 26.000 – 35.000
Ớt chỉ thiên 21.000 – 28.000
Ớt chỉ thiên hàng chợ 21.000 – 27.000
Ớt sừng vàng hàng tơ cổ nhất 26.000 – 33.000
Ớt sừng vàng hàng đẹp hàng VIP 26.000 – 32.000
Ớt sừng vàng hàng cổ nhì 21.000 – 27.000
Ớt sừng vàng hàng bẻ nhiều cổ nhì 21.000 – 26.000
Ớt hiểm xanh 16.000 – 25.000
Ớt chỉ thiên hàng xuất khẩu 35.000 – 40.000
Ớt chỉ thiên hàng cổ nhì 28.000 – 35.000
Ớt chỉ thiên 23.000 – 28.000
Ớt chỉ thiên hàng chợ 23.000 – 27.000
Ớt sừng vàng hàng tơ cổ nhất 28.000 – 33.000
Ớt sừng vàng hàng đẹp hàng VIP 28.000 – 32.000
Ớt sừng vàng hàng cổ nhì 23.000 – 27.000
Ớt sừng vàng hàng bẻ nhiều cổ nhì 23.000 – 26.000
Ớt hiểm xanh 18.000 – 25.000
Ớt chỉ thiên hàng xuất khẩu 31.000 – 35.000
Ớt chỉ thiên hàng chợ 27.000 – 30.000
Ớt chỉ thiên hàng cổ nhì 24.000 – 30.000
Ớt chỉ thiên 19.000 – 23.000
Ớt sừng vàng hàng tơ cổ nhất 24.000 – 28.000
Ớt sừng vàng hàng đẹp hàng VIP 24.000 – 27.000
Ớt sừng vàng hàng cổ nhì 19.000 – 22.000
Ớt sừng vàng hàng bẻ nhiều cổ nhì 19.000 – 21.000
Ớt hiểm xanh 14.000 – 20.000
Ớt chỉ thiên hàng xuất khẩu 29.000 – 33.000
Ớt chỉ thiên hàng chợ 25.000 – 28.000
Ớt chỉ thiên hàng cổ nhì 22.000 – 28.000
Ớt chỉ thiên 17.000 – 21.000
Ớt sừng vàng hàng tơ cổ nhất 22.000 – 26.000
Ớt sừng vàng hàng đẹp hàng VIP 22.000 – 25.000
Ớt sừng vàng hàng cổ nhì 17.000 – 20.000
Ớt sừng vàng hàng bẻ nhiều cổ nhì 17.000 – 19.000
Ớt hiểm xanh 12.000 – 18.000

Giá lúa gạo hôm nay 11/10/2026

Lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long

Giống lúa Giá thấp (đ/kg) Giá cao (đ/kg)
Lúa tươi OM 18 6.200 6.300
Lúa tươi Đài Thơm 8 6.200 6.300
Lúa tươi OM 34 5.800 5.900
Lúa tươi IR 50404 5.900 6.000
Lúa tươi OM 5451 6.000 6.100

Nguồn: Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, ghi nhận ngày 09/10/2026 — số liệu của ngày này, chưa phải của hôm nay.

Gạo nguyên liệu xuất khẩu

Chủng loại Giá ngày 10/10 (đ/kg)
NL IR 504 8600-8700
NL CL 555 8700-8750
Tấm thơm 9000-9150
Cám 7750-7950

Nhà vườn lưu ý: Lúa được giá thì khoản đáng đầu tư nhất là bộ rễ và giai đoạn vào hạt, không phải bón thêm đạm cho xanh lá. Xem thêm: Phân bón cho cây lúa theo giai đoạn.

Số liệu này lấy từ đâu

Tôi không tự nghĩ ra con số nào. Bảng trên được máy lấy tự động mỗi ngày, rồi đối chiếu chéo giữa hai nguồn độc lập trước khi đăng — lệch quá 1,5% thì dừng lại kiểm tay, không đăng bừa. Các nguồn đang dùng:

  • Lúa gạo: Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang (qua Báo Công Thương) và Hiệp hội Lương thực Việt Nam.
  • Cà phê, hồ tiêu: khảo sát đại lý thu mua tại Tây Nguyên, đối chiếu với giá sàn London và New York.
  • Sầu riêng, điều, cao su và các mặt hàng còn lại: giá thương lái và vựa thu mua ghi nhận trong ngày.

Giá trên là giá tham khảo. Giá thật chênh theo vùng, theo chất lượng hàng và theo từng thời điểm trong ngày — anh/chị nên hỏi lại thương lái hoặc vựa tại địa phương trước khi chốt bán.

Giá lên rồi, đầu tư vào đâu cho đáng?

Mỗi lần nông sản được giá, việc đầu tiên nhiều nhà vườn làm là tăng liều phân. Bón mạnh hơn, bón dày cữ hơn. Nhưng tôi đi hàng trăm vườn và thấy một chuyện lặp đi lặp lại: vườn bón đủ NPK, không thiếu cữ nào, cây vẫn ì ra đó. Lá mỏng, đọt ra chậm, bới gốc lên thì rễ cám thưa, đầu rễ thâm đen thay vì trắng nõn.

Vấn đề lúc đó không nằm ở lượng phân, mà ở cái nền đất bên dưới — đất đã chai, đã chua, mất khả năng giữ nước và giữ dinh dưỡng sau nhiều năm chỉ nhận phân hoá học. Đổ thêm dinh dưỡng lên ngọn trong khi rễ không ăn được thì tiền phân trôi theo nước.

Phân bón hữu cơ YIMEX K+ là sản phẩm nhà máy Yimex làm ra để xử lý đúng chỗ đó. Dạng lỏng, dùng bón rễ hoặc tưới rễ, ứng dụng công nghệ sinh học Nano K+. Trong một chai có ba thứ: nền hữu cơ hàm lượng cao, nhóm oligo fulvic dẫn dinh dưỡng, và hoạt chất sinh học từ rong biển – amino acid. Mục tiêu kép: vừa có dinh dưỡng cho cây ăn ngay, vừa cải tạo lại nền đất để vụ sau cây tự khoẻ hơn.

Vì YIMEX K+ tác động vào đất và bộ rễ chứ không nhắm vào đặc thù của riêng cây nào, nên dùng được cho mọi loại cây trồng — cà phê, hồ tiêu, sầu riêng, cây có múi, lúa, rau màu. Cây nào cũng cần bộ rễ khoẻ và nền đất tơi.

Sản phẩm do nhà máy Yimex tại KCN Thái Hoà, Xã Đức Lập, Tây Ninh sản xuất, số lưu hành 28163 theo Quyết định 1440/QĐ-BVTV-PB, đứng tên Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Yimex.

Liều dùng thay đổi theo tuổi cây, loại đất và tình trạng vườn nên tôi không ghi cứng ở đây — anh/chị nhắn Zalo 0778 518 818, tôi xem vườn rồi tư vấn đúng liều. Xem chi tiết YIMEX K+.

Anh/chị đang bán phân bón cho bà con?

Giá nông sản lên là lúc nhà vườn chịu đầu tư. Nhưng bán hàng của người khác thì lời mỏng, và khách nhớ tên hãng chứ không nhớ tên mình. Nhiều đại lý chọn cách đóng nhãn riêng: cùng một công thức, nhưng bao bì mang tên mình, khách quay lại tìm đúng mình.

Yimex là nhà máy sản xuất phân bón tại KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh — công suất 540 tấn/năm, nhận gia công nhãn riêng từ lô nhỏ. Anh/chị cần bảng công thức và báo giá thì nhắn Zalo, tôi gửi trong ngày.

💬 Nhắn Zalo 0778 518 818 — nhận bảng công thức & báo giá gia công

Xem quy trình gia công phân bón nhãn riêng